大象
[dà xiàng] [ĐẠI 象]
con voi; lượng từ: 只 (zhī)
陆地上最大的哺乳动物,有长鼻和象牙。
大象是目前陆地上体型最大的哺乳动物。
dà xiàng shì mù qián lù dì shàng tǐ xíng zuì dà de bǔ rǔ dòng wù.Voi là loài động vật có vú có kích thước lớn nhất trên cạn hiện nay.
只
盗猎分子为了获取象牙而疯狂屠杀大象。
dào liè fēn zǐ wèi le huò qǔ xiàng yá ér fēng kuáng tú shā dà xiàng.Những kẻ săn trộm điên cuồng tàn sát voi để lấy ngà.
