烘托
[hōng tuō] [烘 托]
làm nổi bật; tôn lên
用背景衬托主体使突出
画家用深色背景烘托出画面中央人物的孤独与坚毅。
huà jiā yòng shēn sè bèi jǐng hōng tuō chū huà miàn zhōng yāng rén wù de gū dú yǔ jiān yì.Họa sĩ dùng phông nền tối màu để làm nổi bật nét cô độc và kiên nghị của nhân vật trung tâm.