衬衣【襯衣】
[chèn yī] [衬 衣]
áo sơ mi; lượng từ: 件 (jiàn)
穿在里面或单穿的上衣
他穿了一件白衬衣。
tā chuān le yí jiàn bái chèn yī.Anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
件
[chèn yī] [衬 衣]
áo sơ mi; lượng từ: 件 (jiàn)
穿在里面或单穿的上衣
他穿了一件白衬衣。
tā chuān le yí jiàn bái chèn yī.Anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
件