上衣
[shàng yī] [上 衣]
áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件 (jiàn)
穿在身体上半部的衣服
这件上衣有点儿大。
zhè jiàn shàng yī yǒu diǎn r dà.Chiếc áo này hơi rộng.
件
这件上衣的衣摆设计很独特。
zhè jiàn shàng yī de yī bǎi shè jì hěn dú tè.Vạt áo của chiếc áo này thiết kế rất độc đáo.

[shàng yī] [上 衣]
áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件 (jiàn)
穿在身体上半部的衣服
这件上衣有点儿大。
zhè jiàn shàng yī yǒu diǎn r dà.Chiếc áo này hơi rộng.
件
这件上衣的衣摆设计很独特。
zhè jiàn shàng yī de yī bǎi shè jì hěn dú tè.Vạt áo của chiếc áo này thiết kế rất độc đáo.