XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

上衣

[shàng yī] [上 衣]

áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件 (jiàn)

穿在身体上半部的衣服

这件上衣有点儿大。

zhè jiàn shàng yī yǒu diǎn r dà.

Chiếc áo này hơi rộng.

件

这件上衣的衣摆设计很独特。

zhè jiàn shàng yī de yī bǎi shè jì hěn dú tè.

Vạt áo của chiếc áo này thiết kế rất độc đáo.