防寒服[fáng hán fú] [防 寒 服]Lưu từKhácáo khoác; áo lông vũ; trang phục mùa đôngChữ trong từ防fángbảo vệ寒hánlạnh服fúquần áoTừ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo舒服shū fuHSK 2thoải mái克服kè fúHSK 3khắc phục防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn征服zhēng fúHSK 4chinh phục说服shuō fúHSK 4thuyết phục防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa羽绒服yǔ róng fúHSK 5trang phục nhồi lông vũ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上衣shàng yīHSK 3áo khoác外套wài tàoHSK 4áo khoác袄ǎoáo khoác襦rúáo khoác夹克jiā kèáo khoác (từ mượn)袄子ǎo ziáo khoác