防守
[fáng shǒu] [防 守]
phòng thủ; bảo vệ (chống lại)
防备抵御敌人的进攻
队员们在比赛中防守严密,没让对方得分。
duì yuán men zài bǐ sài zhōng fáng shǒu yán mì, méi ràng duì fāng dé fēn.Các cầu thủ phòng thủ chặt chẽ trong trận đấu, không cho đối phương ghi điểm.
sự phòng ngự; hàng phòng thủ
防御的行动或态势
球队在下半场比赛中加强了防守。
qiú duì zài xià bàn chǎng bǐ sài zhōng jiā qiáng le fáng shǒu.Đội bóng đã tăng cường phòng thủ trong hiệp hai của trận đấu.
这支军队据险防守,易守难攻。
zhè zhī jūn duì jù xiǎn fáng shǒu, yì shǒu nán gōng.Đội quân này chiếm địa hình hiểm trở để phòng thủ, dễ thủ khó công.
对手拙劣的防守让他轻松得分。
duì shǒu zhuō liè de fáng shǒu ràng tā qīng sōng dé fēn.Hàng phòng thủ vụng về của đối thủ giúp anh ấy ghi điểm dễ dàng.
他们采取了防守反击的有效战术。
tā men cǎi qǔ le fáng shǒu fǎn jī de yǒu xiào zhàn shù.Họ đã áp dụng chiến thuật phòng thủ phản công hiệu quả.