划圆防守[huà yuán fáng shǒu] [划 圆 防 守]Lưu từKhácphản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)Chữ trong từ划huáChèo (thuyền)圆yuánhình tròn防fángbảo vệ守shǒucanh gácTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ划分huà fēnHSK 5phân chia遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ划算huá suànHSK 7tính toán划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đại坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững