防守者[fáng shǒu zhě] [防 守 者]Lưu từKhácngười bảo vệ, hậu vệChữ trong từ防fángbảo vệ守shǒucanh gác者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)