袄子[ǎo zi] [袄 子]Lưu từKhácáo khoác; áo jacket; áo ngắn có lót hoặc áo choàngChữ trong từ袄ǎoáo khoác子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上衣shàng yīHSK 3áo khoác外套wài tàoHSK 4áo khoác袄ǎoáo khoác襦rúáo khoác夹克jiā kèáo khoác (từ mượn)防寒服fáng hán fúáo khoác