XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

夹克

[jiā kè] [夹 克]

áo khoác (từ mượn); cũng đọc là [jiá kè]

她今天穿了一件棕色的皮夹克,看起来非常时尚。

tā jīn tiān chuān le yí jiàn zōng sè de pí jiā kè, kàn qǐ lái fēi cháng shí shàng.

Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo khoác da màu nâu, trông rất thời trang.