羽绒服【羽絨服】
[yǔ róng fú] [羽 绒 服]
trang phục nhồi lông vũ
内充羽绒的保暖防寒服装。
冬天太冷了,我得买一件羽绒服。
dōng tiān tài lěng le, wǒ děi mǎi yí jiàn yǔ róng fú.Mùa đông quá lạnh, tôi phải mua một chiếc áo phao lông vũ.
工人在羽绒服里填充了优质鸭绒。
gōng rén zài yǔ róng fú lǐ tián chōng le yōu zhì yā róng.Công nhân đã nhồi lông vịt cao cấp vào trong áo phao lông vũ.
冬天需要穿厚羽绒服保暖。
dōng tiān xū yào chuān hòu yǔ róng fú bǎo nuǎn.Mùa đông cần mặc áo lông vũ dày để giữ ấm.