内衣【內衣】
[nèi yī] [内 衣]
đồ lót; đồ nội y; lượng từ: 件 (jiàn)
贴身穿的衣服
纯棉材质的内衣穿着非常舒适透气。
chún mián cái zhì de nèi yī chuān zhe fēi cháng shū shì tòu qì.Đồ lót chất liệu cotton nguyên chất mặc rất thoải mái và thoáng khí.
件
这种保暖内衣能有效保护颈部。
zhè zhǒng bǎo nuǎn nèi yī néng yǒu xiào bǎo hù jǐng bù.Loại áo lót giữ nhiệt này giúp bảo vệ cổ hiệu quả.