束身内衣[shù shēn nèi yī] [束 身 内 衣]Lưu từKhácáo nịt bụngChữ trong từ束shùbuộc身shēncơ thể内nèibên trong衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa束缚shù fùHSK 9trói buộcTừ cận nghĩa:束腹shù fùáo nịt bụng