束腹[shù fù] [束 腹]Lưu từKhácáo nịt bụng; đai lưngChữ trong từ束shùbuộc腹fùbụngTừ cùng chữ:束缚shù fùHSK 9trói buộcTừ cận nghĩa:束身内衣shù shēn nèi yīáo nịt bụng