雨衣
[yǔ yī] [雨 衣]
áo mưa; lượng từ: 件 (jiàn)
防雨用的衣服。
外面下大雨,你出门别忘了穿雨衣。
wài miàn xià dà yǔ, nǐ chū mén bié wàng le chuān yǔ yī.Ngoài trời mưa to, ra ngoài đừng quên mặc áo mưa.
件
[yǔ yī] [雨 衣]
áo mưa; lượng từ: 件 (jiàn)
防雨用的衣服。
外面下大雨,你出门别忘了穿雨衣。
wài miàn xià dà yǔ, nǐ chū mén bié wàng le chuān yǔ yī.Ngoài trời mưa to, ra ngoài đừng quên mặc áo mưa.
件