保暖内衣
[bǎo nuǎn nèi yī] [保 暖 内 衣]
đồ lót giữ nhiệt
这种保暖内衣能有效保护颈部。
zhè zhǒng bǎo nuǎn nèi yī néng yǒu xiào bǎo hù jǐng bù.Loại áo lót giữ nhiệt này giúp bảo vệ cổ hiệu quả.
[bǎo nuǎn nèi yī] [保 暖 内 衣]
đồ lót giữ nhiệt
这种保暖内衣能有效保护颈部。
zhè zhǒng bǎo nuǎn nèi yī néng yǒu xiào bǎo hù jǐng bù.Loại áo lót giữ nhiệt này giúp bảo vệ cổ hiệu quả.