女衬衫[nǚ chèn shān] [女 衬 衫]Lưu từKhácáo blouseChữ trong từ女nǚnữ衬chèn(của quần áo) sát da衫shānáoTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi女士nǚ shìHSK 4quý bà女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (1)Từ cận nghĩa:上衫shàng shānáo blouse