奠祭[diàn jì] [奠 祭]Lưu từKhácrót rượu xuống đất để cúng tếChữ trong từ奠diàncố định祭jìcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên)Từ cùng chữ:奠定diàn dìngHSK 7đặt nền móng