奥什[ào shí] [奥 什]Lưu từKhácThành phố Osh (ở Kyrgyzstan)Chữ trong từ奥àotối nghĩa什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)Từ cùng chữ:奥秘ào mìHSK 7bí mật奥运会Ào yùn huìHSK 7Đại hội Thể thao Olympic