奸宄[jiān guǐ] [奸 宄]Lưu từKháckẻ làm điều ác; ác nhânChữ trong từ奸jiānxảo quyệt宄guǐkẻ phản bộiTừ cùng chữ:奸诈jiān zhàHSK 8gian tráTừ cận nghĩa:妖孽yāo nièkẻ làm điều ác