妙智慧[miào zhì huì] [妙 智 慧]Lưu từKháctrí tuệ và kiến thức tuyệt vời (Phật giáo)Chữ trong từ妙miàokhéo léo智zhì(văn học) khôn ngoan慧huìthông minhTừ cùng chữ:智慧zhì huìHSK 6trí tuệ