姆佬[mǔ lǎo] [姆 佬]Lưu từKhácnhóm dân tộc Mulao ở Quảng TâyChữ trong từ姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ佬lǎonamTừ ghép:姆佬族mǔ lǎo zúnhóm dân tộc Mulao ở Quảng TâyTừ cận nghĩa:姆佬族mǔ lǎo zúnhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây