娩[wǎn]Lưu từKhácnhu mì; dễ chịuTừ ghép:分娩fēn miǎnchuyển dạ臀位分娩tún wèi fēn miǎnsinh ngôi mông (y học)臀产式分娩tún chǎn shì fēn miǎnsinh ngả mông (y học)Từ cận nghĩa:谦和qiān hénhu mì