分娩[fēn miǎn] [分 娩]Lưu từKhácchuyển dạ; sinh nở; đỡ đẻChữ trong từ分fēnphút娩wǎnnhu mìTừ ghép:臀位分娩tún wèi fēn miǎnsinh ngôi mông (y học)臀产式分娩tún chǎn shì fēn miǎnsinh ngả mông (y học)Từ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)