孑遗[jié yí] [孑 遗]Lưu từKhácngười sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)Chữ trong từ孑jiémột mình遗yí(hình thức bị giới hạn) để lạiTừ ghép:孑遗生物jié yí shēng wùhóa thạch sống靡有孑遗mǐ yǒu jié yíchết sạch, không còn ai sống sótTừ cận nghĩa:幸存者xìng cún zhěngười sống sót生还者shēng huán zhěngười sống sót