幸存者
[xìng cún zhě] [幸 存 者]
người sống sót
搜救犬在废墟中寻找幸存者。
sōu jiù quǎn zài fèi xū zhōng xún zhǎo xìng cún zhě.Chó cứu hộ tìm kiếm người sống sót trong tàn tích.
搜救队在深山中寻找空难幸存者。
sōu jiù duì zài shēn shān zhōng xún zhǎo kōng nàn xìng cún zhě.Đội cứu hộ đang tìm kiếm người sống sót sau vụ tai nạn máy bay ở vùng núi sâu.
幸存者们正在接受心理医生的治疗。
xìng cún zhě men zhèng zài jiē shòu xīn lǐ yī shēng de zhì liáo.Những người sống sót đang nhận sự điều trị từ bác sĩ tâm lý.