孑[jié]Lưu từKhácmột mìnhTừ ghép:孑孑jié jiénổi bật孑孓jié juéấu trùng muỗi孑然jié ránđơn độc孑立jié lìmột mình孑身jié shēnmột mình孑遗jié yíngười sống sót孤孑gū jiécô đơn孑孑为义jié jié wéi yìân huệ nhỏ nhoi孑影孤单jié yǐng gū dāncô đơn lẻ bóng một mìnhXem thêm (7)Từ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình仃dīngmột mình茕qióngmột mình只身zhī shēnmột mình孑立jié lìmột mình孑身jié shēnmột mình孤身gū shēnmột mìnhXem thêm (3)