只身[zhī shēn] [只 身]Lưu từKhácmột mình; tự thânChữ trong từ只zhǐchỉ身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể只要zhǐ yàoHSK 2chỉ cần只好zhǐ hǎoHSK 3không còn lựa chọn nào khác ngoài...只是zhǐ shìHSK 3chỉ只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình仃dīngmột mình孑jiémột mình茕qióngmột mình孑立jié lìmột mình孑身jié shēnmột mình孤身gū shēnmột mìnhXem thêm (3)