仃[dīng]Lưu từKhácmột mìnhTừ ghép:伶仃líng dīngcô đơn và không nơi nương tựa瘦伶仃shòu líng dīnggầy gò孤苦伶仃gū kǔ líng dīngcô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)瘦骨伶仃shòu gǔ líng dīng(thành ngữ) gầy trơ xươngTừ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình孑jiémột mình茕qióngmột mình只身zhī shēnmột mình孑立jié lìmột mình孑身jié shēnmột mình孤身gū shēnmột mìnhXem thêm (3)