孑身[jié shēn] [孑 身]Lưu từKhácmột mình; một thân một mìnhChữ trong từ孑jiémột mình身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)本身běn shēnHSK 6bản thân出身chū shēnHSK 7sinh ra từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình仃dīngmột mình孑jiémột mình茕qióngmột mình只身zhī shēnmột mình孑立jié lìmột mình孤身gū shēnmột mìnhXem thêm (3)