孑立[jié lì] [孑 立]Lưu từKhácmột mình; đứng cô lậpChữ trong từ孑jiémột mình立lìđứngTừ ghép:孑立无依jié lì wú yīđứng một mình茕茕孑立qióng qióng jié lìđứng một mình cô đơnTừ cùng chữ:建立jiàn lìHSK 3thiết lập成立chéng lìHSK 3thiết lập设立shè lìHSK 3thiết lập独立dú lìHSK 4độc lập创立chuàng lìHSK 5thành lập对立duì lìHSK 5đối lập确立què lìHSK 5thiết lập公立gōng lìHSK 7công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)孤立gū lìHSK 7cô lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình仃dīngmột mình孑jiémột mình茕qióngmột mình只身zhī shēnmột mình孑身jié shēnmột mình孤身gū shēnmột mìnhXem thêm (3)