茕[qióng]Lưu từKhácmột mình; hoang vắngTừ ghép:茕茕孑立qióng qióng jié lìđứng một mình cô đơnTừ cận nghĩa:单独dān dúHSK 4một mình独自dú zìHSK 4một mình独dúHSK 7một mình仃dīngmột mình孑jiémột mình只身zhī shēnmột mình孑立jié lìmột mình孑身jié shēnmột mình孤身gū shēnmột mìnhXem thêm (3)