瘦伶仃[shòu líng dīng] [瘦 伶 仃]Lưu từKhácgầy gò; ốm nhomChữ trong từ瘦shòugầy伶líng(cũ) diễn viên nam仃dīngmột mìnhTừ cận nghĩa:嶙峋lín xúngầy gò (về người)木棍mù gùngậy gỗ清瘦qīng shòugầy gò骨感gǔ gǎngầy gò瘦巴巴shòu bā bāgầy gò