瘦巴巴[shòu bā bā] [瘦 巴 巴]Lưu từKhácgầy gò; ốm yếu; hốc hácChữ trong từ瘦shòugầy巴bākhao khát巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôiTừ cận nghĩa:嶙峋lín xúngầy gò (về người)木棍mù gùngậy gỗ清瘦qīng shòugầy gò骨感gǔ gǎngầy gò瘦伶仃shòu líng dīnggầy gò