伶仃[líng dīng] [伶 仃]Lưu từKháccô đơn và không nơi nương tựaChữ trong từ伶líng(cũ) diễn viên nam仃dīngmột mìnhTừ ghép:瘦伶仃shòu líng dīnggầy gò孤苦伶仃gū kǔ líng dīngcô đơn và nghèo khổ (thành ngữ)瘦骨伶仃shòu gǔ líng dīng(thành ngữ) gầy trơ xươngTừ cùng chữ:伶俐líng lìHSK 6thông minh