孑然[jié rán] [孑 然]Lưu từKhácđơn độc; cô đơn; một mìnhChữ trong từ孑jiémột mình然ránđúngTừ ghép:孑然一身jié rán yī shēnmột mình cô độc trên đờiTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:孤单gū dānHSK 7đơn độc孤立gū lìHSK 7cô lập独行dú xíngđơn độc