孽畜[niè chù] [孽 畜]Lưu từKhácsinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng); động vật nuôi độc ácChữ trong từ孽niècon trai sinh bởi thiếp畜chùgia súcTừ cùng chữ:牲畜shēng chùHSK 8gia súc