XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
宓
[mì]
Lưu từ
Khác
yên lặng; im lìm
Từ cận nghĩa:
悄
qiǎo
yên lặng
静音
jìng yīn
yên lặng