宫崎骏[gōng qí jùn] [宫 崎 骏]Lưu từKhácMiyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người NhậtChữ trong từ宫gōngcung điện崎qínúi non骏jùnngựa linh hoạtTừ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)宫殿gōng diànHSK 7cung điện