寇攘[kòu rǎng] [寇 攘]Lưu từKháccướp phá và trộm cắpChữ trong từ寇kòuxâm lược攘rǎng(văn học) xắn tay áoTừ cùng chữ:熙熙攘攘xī xī rǎng rǎngHSK 9náo nhiệt (thành ngữ)