寿筵[shòu yán] [寿 筵]Lưu từKháctiệc mừng thọChữ trong từ寿shòutrường thọ筵yánchiếu tre để ngồiTừ cùng chữ:寿司shòu sīHSK 5sushi寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ