尉氏[wèi shì] [尉 氏]Lưu từKháchuyện Weishi ở Kaifeng 开封 (kāi fēng), Hà NamChữ trong từ尉wèisĩ quan quân đội氏shìtên thị tộcTừ ghép:尉氏县wèi shì xiànhuyện Weishi ở Kaifeng 开封 (kāi fēng), Hà NamTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họTừ cận nghĩa:尉氏县wèi shì xiànhuyện Weishi ở Kaifeng 开封 (kāi fēng), Hà Nam