尤溪[yóu xī] [尤 溪]Lưu từKhácHuyện Youxi, thành phố Sanming 三明市 (sānmíng shì), Phúc KiếnChữ trong từ尤yóuxuất sắc溪xīcon suốiTừ ghép:尤溪县yóu xī xiànHuyện Du Khê, thành phố Tam Minh 三明市 (sānmíng shì), Phúc KiếnTừ cùng chữ:尤其yóu qíHSK 5đặc biệt小溪xiǎo xīHSK 9con suối尤为yóu wéiHSK 9đặc biệt