尼玛[ní mǎ] [尼 玛]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet) cách nói thay thế cho 你妈 (nǐ mā); (phiên âm từ tiếng Tạng) mặt trờiChữ trong từ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)玛mǎmã nãoTừ ghép:尼玛县ní mǎ xiànhuyện Nyima, Tây Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Na Khúc 那曲地区 (nà…Từ cùng chữ:尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)