尼龙【尼龍】
[ní lóng] [尼 龙]
nylon (từ mượn)
一种合成纤维
这种户外背包采用耐磨的尼龙面料制作。
zhè zhǒng hù wài bēi bāo cǎi yòng nài mó de ní lóng miàn liào zhì zuò.Chiếc ba lô dã ngoại này được làm bằng chất liệu vải nylon chống mài mòn.
[ní lóng] [尼 龙]
nylon (từ mượn)
一种合成纤维
这种户外背包采用耐磨的尼龙面料制作。
zhè zhǒng hù wài bēi bāo cǎi yòng nài mó de ní lóng miàn liào zhì zuò.Chiếc ba lô dã ngoại này được làm bằng chất liệu vải nylon chống mài mòn.