尼龙搭扣[ní lóng dā kòu] [尼 龙 搭 扣]Lưu từKháckhóa nylon; miếng dán VelcroChữ trong từ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)龙lóngrồng搭dādựng扣kòucàiTừ cùng chữ:回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áo折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu