沙龙【沙龍】
[shā lóng] [沙 龙]
1.salon (từ mượn)
文人雅士定期聚会的场所或活动。
王老师周末举办了一场文学沙龙。
wáng lǎo shī zhōu mò jǔ bàn le yì chǎng wén xué shā lóng.Thầy Vương đã tổ chức một buổi salon văn học vào cuối tuần.
2.tiệm làm đẹp; thẩm mỹ viện; salon
指提供美容、美发等服务的场所。
她在市中心开了一家高端美容沙龙。
tā zài shì zhōng xīn kāi le yì jiā gāo duān měi róng shā lóng.Cô ấy mở một salon làm đẹp cao cấp ở trung tâm thành phố.