尿盆[niào pén] [尿 盆]Lưu từKhácbôChữ trong từ尿niàotiểu tiện盆pénchậuTừ ghép:尿盆儿niào pén rbiến thể er hoá của 尿盆 (niào pén)Từ cùng chữ:脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt