XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

屉

[tì]

ngăn kéo; tầng; khay

抽屉里放着一本袖珍汉英词典。

chōu tì lǐ fàng zhe yì běn xiù zhēn hàn yīng cí diǎn.

Trong ngăn kéo có một cuốn từ điển Hán-Anh bỏ túi.

钥匙就放在客厅茶几的抽屉里。

yào shi jiù fàng zài kè tīng chá jī de chōu tì lǐ.

Chìa khóa được đặt trong ngăn kéo bàn trà phòng khách.

他伸手进抽屉里掏出一支笔。

tā shēn shǒu jìn chōu tì lǐ tāo chū yì zhī bǐ.

Anh ấy thò tay vào ngăn kéo móc ra một chiếc bút.