抽斗[chōu dǒu] [抽 斗]Lưu từKhácngăn kéoChữ trong từ抽chōurút ra斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượng搏斗bó dòuHSK 7vật lộnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo屉tìngăn kéo屉子tì zingăn kéo